解下口罩

giải hạ khẩu tráo

Hán Việt: giải hạ khẩu tráo

Tổng quan

không bịt mõm, không khoá mõm, (nghĩa bóng) cho phép nói

Cấu tạo: (giải) + (hạ) + (khẩu) + (tráo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không bịt mõm, không khoá mõm, (nghĩa bóng) cho phép nói