解下馬鞍 giải hạ mã an Hán Việt: giải hạ mã an Tổng quan tháo - yên ngựa: yên cương - xuống Cấu tạo: 解 (giải) + 下 (hạ) + 馬 (mã) + 鞍 (an)Hán Việtgiải hạ mã anCấu tạo解 + 下 + 馬 + 鞍 · giải + hạ + mã + an nghĩa thành phần: giải + hạ + mã + an Nghĩa ViệtCihui tháo - yên ngựa: yên cương - xuống