解不開的

giải bất khai đích

Hán Việt: giải bất khai đích

Tổng quan

không thể gỡ ra được, không thể thoát ra được (tình trạng, nơi...); không thể giải quyết được (vấn đề...)

Cấu tạo: (giải) + (bất) + (khai) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể gỡ ra được, không thể thoát ra được (tình trạng, nơi...); không thể giải quyết được (vấn đề...)