解世之年 giải thế chi niên Hán Việt: giải thế chi niên Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 世 (thế) + 之 (chi) + 年 (niên)Hán Việtgiải thế chi niênCấu tạo解 + 世 + 之 + 年 · giải + thế + chi + niên nghĩa thành phần: giải + thế + chi + niên Nghĩa EngCihui 解世之年 ièshìzhīnián n. be of an age to understand