解事舍人

jiě shì shě rén giải sự xá nhân

Hán Việt: giải sự xá nhân · Pinyin: jiě shì shě rén

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (sự) + (xá) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐姚崇任中书舍人时精明能干,时号"解事舍人"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐姚崇任中书舍人时精明能干,时号"解事舍人"。