解人難得
giải nhân nan đắc
Hán Việt: giải nhân nan đắc · Pinyin: jiě rén nán dé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 解人:原指通达言语或文辞意趣的人,借指知己;难得:不易得到。比喻知己难得。
- Tân Hoa Tự Điển 解人原指通达言语或文辞意趣的人,借指知己;难得不易得到。比喻知己难得。
Hán Việt: giải nhân nan đắc · Pinyin: jiě rén nán dé