解人難得 jiě rén nán dé · giải nhân nan đắc Hán Việt: giải nhân nan đắc · Pinyin: jiě rén nán dé Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 人 (nhân) + 難 (nan) + 得 (đắc)Pinyinjiě rén nán déHán Việtgiải nhân nan đắcCấu tạo解 + 人 + 難 + 得 · giải + nhân + nan + đắc nghĩa thành phần: giải + nhân + nan + đắc