解兵釋甲
giải binh thích giáp
Hán Việt: giải binh thích giáp · Pinyin: jiě bīng shì jiǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 解:解除;释:卸下。解除武装,卸掉盔甲。比喻不再参战。
- Tân Hoa Tự Điển 解解除;释卸下。解除武装,卸掉盔甲。比喻不再参战。
Hán Việt: giải binh thích giáp · Pinyin: jiě bīng shì jiǎ