解决不了

giải quyết bất liễu

Hán Việt: giải quyết bất liễu

Tổng quan

Cấu tạo: 解 (giải) + 決 (quyết) + 不 (bất) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Không giải quyết được
  • Biên soạn 解決不了 iějuébuliǎo r.v. unable to solve

Eng

  • Cihui 解決不了 iějuébuliǎo r.v. unable to solve

Từ liên quan

Gần nghĩa

不了不当 · 不了了之 · 不了不當 · 不了佛智 · 不了義教 · 不了義經 · 解决争端 · 解决办法