解決方向 jiě jué fāng xiàng · giải quyết phương hướng Hán Việt: giải quyết phương hướng · Pinyin: jiě jué fāng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 決 (quyết) + 方 (phương) + 向 (hướng)Pinyinjiě jué fāng xiàngHán Việtgiải quyết phương hướngCấu tạo解 + 決 + 方 + 向 · giải + quyết + phương + hướng nghĩa thành phần: giải + quyết + phương + hướng