解決方法

jiě jué fāng fǎ giải quyết phương pháp

Hán Việt: giải quyết phương pháp · Pinyin: jiě jué fāng fǎ

Tổng quan

phương pháp giải quyết

Cấu tạo: (giải) + (quyết) + (phương) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương pháp giải quyết

ja

  • JMdict way of solving (a problem)|solution