解决方法

jiě jué fāng fǎgiải quyết phương pháp

Hán Việt: giải quyết phương pháp · Pinyin: jiě jué fāng fǎ

Tổng quan

phương pháp giải quyết

Cấu tạo: 解 (giải) + 決 (quyết) + 方 (phương) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp giải quyết
  • VietPhrases phương pháp giải quyết
  • Tần suất từ (y học) tiêu độc (thuốc), (y học) thuốc tiêu độc sự hoà tan, dung dịch, giải pháp, cách giải quyết, (toán học) lời giải; phép giải, đáp án, cao su hoà tan ((cũng) rubber solution), (y học) thuốc nước, ở trong tình trạng không ổn định (ý kiến...), phủ một lớp cao su hoà tan; phương pháp giải quyết

Eng

  • JMdict way of solving (a problem)
  • JMdict solution

Đức

  • Handedict Lösung, Lösungsmethode

ja

  • JMdict 解決方法(かいけつほうほう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

解决争端 · 解决办法 · 解决纷争 · 方法学 · 方法的 · 方法论 · 解决者 · 方法介词