解出鎖定

giải xuất tỏa định

Hán Việt: giải xuất tỏa định

Tổng quan

mở, mở khoá, để lộ, tiết lộ

Cấu tạo: (giải) + (xuất) + (tỏa) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở, mở khoá, để lộ, tiết lộ