解剖牙冠

giải phẩu nha quan

Hán Việt: giải phẩu nha quan

Tổng quan

Cấu tạo: 解 (giải) + 剖 (phẩu) + 牙 (nha) + 冠 (quan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

解剖学家 · 解剖学者 · 解剖麻雀 · 解剖上 · 解剖刀 · 解剖学 · 解剖学上的 · 解剖室