解剖牙冠 giải phẩu nha quan Hán Việt: giải phẩu nha quan Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 剖 (phẩu) + 牙 (nha) + 冠 (quan)Hán Việtgiải phẩu nha quanCấu tạo解 + 剖 + 牙 + 冠 · giải + phẩu + nha + quan nghĩa thành phần: giải + phẩu + nha + quan