解包程序 giải bao trình tự Hán Việt: giải bao trình tự Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 包 (bao) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtgiải bao trình tựCấu tạo解 + 包 + 程 + 序 · giải + bao + trình + tự nghĩa thành phần: giải + bao + trình + tự