解去的前車 giải khứ đích tiền xa Hán Việt: giải khứ đích tiền xa Tổng quan tháo đầu xe (xe kéo pháo) Cấu tạo: 解 (giải) + 去 (khứ) + 的 (đích) + 前 (tiền) + 車 (xa)Hán Việtgiải khứ đích tiền xaCấu tạo解 + 去 + 的 + 前 + 車 · giải + khứ + đích + tiền + xa nghĩa thành phần: giải + khứ + đích + tiền + xa Nghĩa ViệtCihui tháo đầu xe (xe kéo pháo)