解雙工器 giải song công khí Hán Việt: giải song công khí Tổng quan (Tech) bộ phân đa kênh Cấu tạo: 解 (giải) + 雙 (song) + 工 (công) + 器 (khí)Hán Việtgiải song công khíCấu tạo解 + 雙 + 工 + 器 · giải + song + công + khí nghĩa thành phần: giải + song + công + khí Nghĩa ViệtCihui (Tech) bộ phân đa kênh