解囊相助

jiě náng xiāng zhù giải nang tương trợ

Hán Việt: giải nang tương trợ · Pinyin: jiě náng xiāng zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (nang) + (tương) + (trợ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 囊:口袋。拿出财物帮助别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 囊口袋。拿出财物帮助别人。

Eng

  • Cihui 解囊相助 iěnángxiāngzhù f.e. help generously with money