解巾從仕

jiě jīn cóng shì giải cân tòng sĩ

Hán Việt: giải cân tòng sĩ · Pinyin: jiě jīn cóng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (cân) + (tòng) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巾:古代隐士常戴的一种头巾;仕:做官。结束隐居生活,出去做官。