解巾從仕 jiě jīn cóng shì · giải cân tòng sĩ Hán Việt: giải cân tòng sĩ · Pinyin: jiě jīn cóng shì Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 巾 (cân) + 從 (tòng) + 仕 (sĩ)Pinyinjiě jīn cóng shìHán Việtgiải cân tòng sĩCấu tạo解 + 巾 + 從 + 仕 · giải + cân + tòng + sĩ nghĩa thành phần: giải + cân + tòng + sĩ