解帶寬衣 giải đái khoan y Hán Việt: giải đái khoan y Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 帶 (đái) + 寬 (khoan) + 衣 (y)Hán Việtgiải đái khoan yCấu tạo解 + 帶 + 寬 + 衣 · giải + đái + khoan + y nghĩa thành phần: giải + đái + khoan + y Nghĩa EngCihui 解帶寬衣 iědàikuānyī f.e. remove/loosen one's formal wear and be relaxed/casual