解開…結子 Tổng quan mở nút, gỡ mối, tháo ra Cấu tạo: 解 (giải) + 開 (khai) + … + 結 (kết) + 子 (tử)Cấu tạo解 + 開 + … + 結 + 子 Nghĩa ViệtCihui mở nút, gỡ mối, tháo ra