解開帶子 giải khai đái tử Hán Việt: giải khai đái tử Tổng quan cởi dây, tháo dây (giày, áo...) Cấu tạo: 解 (giải) + 開 (khai) + 帶 (đái) + 子 (tử)Hán Việtgiải khai đái tửCấu tạo解 + 開 + 帶 + 子 · giải + khai + đái + tử nghĩa thành phần: giải + khai + đái + tử Nghĩa ViệtCihui cởi dây, tháo dây (giày, áo...)