解開釦子

giải khai khẩu tử

Hán Việt: giải khai khẩu tử

Tổng quan

mở khoá (thắt lưng, dây nịt...) tháo khoá (dây đồng hồ, vòng...), tụt khoá

Cấu tạo: (giải) + (khai) + (khẩu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở khoá (thắt lưng, dây nịt...) tháo khoá (dây đồng hồ, vòng...), tụt khoá