解開疙瘩

giải khai ngật đáp

Hán Việt: giải khai ngật đáp

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (khai) + (ngật) + (đáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 解開疙瘩 iěkāi gēda v.o. get rid of a hang-up