解開糾結

jiě kāi jiū jié giải khai củ kết

Hán Việt: giải khai củ kết · Pinyin: jiě kāi jiū jié

Tổng quan

gỡ, gỡ rối, làm thoát khỏi cảnh rối rắm lúng túng, được gỡ rối, thoát khỏi cảnh rối rắm lúng túng sự gỡ rối; sự làm thoát gỡ rối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Cấu tạo: (giải) + (khai) + (củ) + (kết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gỡ, gỡ rối, làm thoát khỏi cảnh rối rắm lúng túng, được gỡ rối, thoát khỏi cảnh rối rắm lúng túng sự gỡ rối; sự làm thoát gỡ rối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))