解開結子

giải khai kết tử

Hán Việt: giải khai kết tử

Tổng quan

tháo (cần câu...) thành từng khúc gỡ rối, làm sáng tỏ

Cấu tạo: (giải) + (khai) + (kết) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháo (cần câu...) thành từng khúc gỡ rối, làm sáng tỏ