解開腳鏈

giải khai cước liên

Hán Việt: giải khai cước liên

Tổng quan

tháo xiềng, mở cùm, (nghĩa bóng) giải phóng

Cấu tạo: (giải) + (khai) + (cước) + (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháo xiềng, mở cùm, (nghĩa bóng) giải phóng