解開鈕釦 giải khai nữu khẩu Hán Việt: giải khai nữu khẩu Tổng quan mở khuy (áo...) Cấu tạo: 解 (giải) + 開 (khai) + 鈕 (nữu) + 釦 (khẩu)Hán Việtgiải khai nữu khẩuCấu tạo解 + 開 + 鈕 + 釦 · giải + khai + nữu + khẩu nghĩa thành phần: giải + khai + nữu + khẩu Nghĩa ViệtCihui mở khuy (áo...)