解急無術 giải cấp vô thuật Hán Việt: giải cấp vô thuật Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 急 (cấp) + 無 (vô) + 術 (thuật)Hán Việtgiải cấp vô thuậtCấu tạo解 + 急 + 無 + 術 · giải + cấp + vô + thuật nghĩa thành phần: giải + cấp + vô + thuật Nghĩa EngCihui 解急無術 iějíwúshù f.e. lack the means to relieve an urgent need