解手背面 jiě shǒu bèi miàn · giải thủ bối diện Hán Việt: giải thủ bối diện · Pinyin: jiě shǒu bèi miàn Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 手 (thủ) + 背 (bối) + 面 (diện)Pinyinjiě shǒu bèi miànHán Việtgiải thủ bối diệnCấu tạo解 + 手 + 背 + 面 · giải + thủ + bối + diện nghĩa thành phần: giải + thủ + bối + diện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解手:分手,分离;背面:各奔东西。形容别离。