解放巴黎 jiě fàng bā lí · giải phóng ba lê Hán Việt: giải phóng ba lê · Pinyin: jiě fàng bā lí Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 放 (phóng) + 巴 (ba) + 黎 (lê)Pinyinjiě fàng bā líHán Việtgiải phóng ba lêCấu tạo解 + 放 + 巴 + 黎 · giải + phóng + ba + lê nghĩa thành phần: giải + phóng + ba + lê