解放思想
giải phóng tư tưởng
Hán Việt: giải phóng tư tưởng · Pinyin: jiě fàng sī xiǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冲破传统的束缚,把思想从旧的条条框框中解脱出来。
Eng
- Cihui 解放思想 iěfàng sīxiǎng v.o. emancipate the mind; free oneself from old ideas