解放組織 jiě fàng zǔ zhī · giải phóng tổ chức Hán Việt: giải phóng tổ chức · Pinyin: jiě fàng zǔ zhī Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 放 (phóng) + 組 (tổ) + 織 (chức)Pinyinjiě fàng zǔ zhīHán Việtgiải phóng tổ chứcCấu tạo解 + 放 + 組 + 織 · giải + phóng + tổ + chức nghĩa thành phần: giải + phóng + tổ + chức