解放行動 jiě fàng xíng dòng · giải phóng hành động Hán Việt: giải phóng hành động · Pinyin: jiě fàng xíng dòng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 放 (phóng) + 行 (hành) + 動 (động)Pinyinjiě fàng xíng dòngHán Việtgiải phóng hành độngCấu tạo解 + 放 + 行 + 動 · giải + phóng + hành + động nghĩa thành phần: giải + phóng + hành + động