解放運動

jiě fàng yùn dòng giải phóng vận động

Hán Việt: giải phóng vận động · Pinyin: jiě fàng yùn dòng

Tổng quan

phong trào giải phóng

Cấu tạo: (giải) + (phóng) + (vận) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong trào giải phóng

Eng

  • CC-CEDICT liberation movement
  • Cihui liberation movement

ja

  • JMdict liberation movement|emancipation movement