解放陣線 giải phóng trận tuyến Hán Việt: giải phóng trận tuyến Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 放 (phóng) + 陣 (trận) + 線 (tuyến)Hán Việtgiải phóng trận tuyếnCấu tạo解 + 放 + 陣 + 線 · giải + phóng + trận + tuyến nghĩa thành phần: giải + phóng + trận + tuyến Nghĩa EngCihui 解放陣線 iěfàng zhènxiàn n. liberation front