解救出來 giải cứu xuất lai Hán Việt: giải cứu xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 救 (cứu) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtgiải cứu xuất laiCấu tạo解 + 救 + 出 + 來 · giải + cứu + xuất + lai nghĩa thành phần: giải + cứu + xuất + lai Nghĩa EngCihui 解救出來 iějiù chūlái r.v. save; rescue