解散隊伍 giải tán đội ngũ Hán Việt: giải tán đội ngũ Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 散 (tán) + 隊 (đội) + 伍 (ngũ)Hán Việtgiải tán đội ngũCấu tạo解 + 散 + 隊 + 伍 · giải + tán + đội + ngũ nghĩa thành phần: giải + tán + đội + ngũ