解析函數

jiě xī hán shù giải tích hàm sổ

Hán Việt: giải tích hàm sổ · Pinyin: jiě xī hán shù

Tổng quan

(toán) một hàm phân tích (của biến số phức)

Cấu tạo: (giải) + (tích) + (hàm) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) một hàm phân tích (của biến số phức)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指可局部展開成收斂冪級數的函數。複數函數f(z)在複數域D中的每一點上,都可在其近旁展成升降冪級數,即稱f(z)為D上的解析函數。

Eng

  • CC-CEDICT (math.) an analytic function (of a complex variable)
  • Cihui (math.) an analytic function (of a complex variable)