解析數論 jiě xī shǔ lùn · giải tích sổ luận Hán Việt: giải tích sổ luận · Pinyin: jiě xī shǔ lùn Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 析 (tích) + 數 (sổ) + 論 (luận)Pinyinjiě xī shǔ lùnHán Việtgiải tích sổ luậnCấu tạo解 + 析 + 數 + 論 · giải + tích + sổ + luận nghĩa thành phần: giải + tích + sổ + luận