解析過程 giải tích quá trình Hán Việt: giải tích quá trình Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 析 (tích) + 過 (quá) + 程 (trình)Hán Việtgiải tích quá trìnhCấu tạo解 + 析 + 過 + 程 · giải + tích + quá + trình nghĩa thành phần: giải + tích + quá + trình