解某人的飢 giải mỗ nhân đích cơ Hán Việt: giải mỗ nhân đích cơ Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 飢 (cơ)Hán Việtgiải mỗ nhân đích cơCấu tạo解 + 某 + 人 + 的 + 飢 · giải + mỗ + nhân + đích + cơ nghĩa thành phần: giải + mỗ + nhân + đích + cơ