解構主義 jiě gòu zhǔ yì · giải cấu chủ nghĩa Hán Việt: giải cấu chủ nghĩa · Pinyin: jiě gòu zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 構 (cấu) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinjiě gòu zhǔ yìHán Việtgiải cấu chủ nghĩaCấu tạo解 + 構 + 主 + 義 · giải + cấu + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: giải + cấu + chủ + nghĩa