解決主義

jiě jué zhǔ yì giải quyết chủ nghĩa

Hán Việt: giải quyết chủ nghĩa · Pinyin: jiě jué zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (quyết) + (chủ) + (nghĩa)