解決紛爭

giải quyết phân tranh

Hán Việt: giải quyết phân tranh

Tổng quan

việc sửa hỏng hóc, việc xử lý sự cố

Cấu tạo: (giải) + (quyết) + (phân) + (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc sửa hỏng hóc, việc xử lý sự cố