解溺儒冠 giải nịch nho quan Hán Việt: giải nịch nho quan Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 溺 (nịch) + 儒 (nho) + 冠 (quan)Hán Việtgiải nịch nho quanCấu tạo解 + 溺 + 儒 + 冠 · giải + nịch + nho + quan nghĩa thành phần: giải + nịch + nho + quan Nghĩa EngCihui 解溺儒冠 iěnìrúguān f.e. despise scholars