解熱樹礆 giải nhiệt thụ dảm Hán Việt: giải nhiệt thụ dảm Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 熱 (nhiệt) + 樹 (thụ) + 礆 (dảm)Hán Việtgiải nhiệt thụ dảmCấu tạo解 + 熱 + 樹 + 礆 · giải + nhiệt + thụ + dảm nghĩa thành phần: giải + nhiệt + thụ + dảm