解狐薦仇 xiè hú jiàn chóu · giải hồ tiến cừu Hán Việt: giải hồ tiến cừu · Pinyin: xiè hú jiàn chóu Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 狐 (hồ) + 薦 (tiến) + 仇 (cừu)Pinyinxiè hú jiàn chóuHán Việtgiải hồ tiến cừuCấu tạo解 + 狐 + 薦 + 仇 · giải + hồ + tiến + cừu nghĩa thành phần: giải + hồ + tiến + cừu