解球不下 giải cầu bất hạ Hán Việt: giải cầu bất hạ Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 球 (cầu) + 不 (bất) + 下 (hạ)Hán Việtgiải cầu bất hạCấu tạo解 + 球 + 不 + 下 · giải + cầu + bất + hạ nghĩa thành phần: giải + cầu + bất + hạ Nghĩa EngCihui 解球不下 iěqiúbuxià id. <coll.> be damned incomprehensible