解疑釋結
giải nghi thích kết
Hán Việt: giải nghi thích kết · Pinyin: jiě yí shì jié
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 解釋疑難,消除癥結、困惑。《文選.孔融.薦禰衡表》:「飛辯騁辭,溢氣坌涌;解疑釋結,臨敵有餘。」
Hán Việt: giải nghi thích kết · Pinyin: jiě yí shì jié